a vegetarian - вегетарианец, to choose a vegetarian meal - выбрать вегетарианское блюдо, special diets - специальные диеты, fruitarians - фрукторианцы, kill living things - убивать живые существа, products - продукты, vegetable - овощ, vegetables - овощи, cucumbers - огурцы, to die - умереть, fruit and nuts - фрукты и орехи, unfortunately - к сожалению, Human body can't get much calcium.  - Человеческий организм не может получить много кальция., a fruitarian diet  - фрукторианская диета, I need a lot of vitamin pills.  - Мне нужно много витамин.,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?