носить - носил - wear - wore, ходить - ходил - go - went, иметь - имел / есть - ел / пить - пил - have - had, получить - получил / приходить - пришел - get - got, покидать, уезжать - покинул, уехал - leave - left, вести машину - вел машину - drive - drove, встречать - встретил - meet - met, видеть - видел - see - saw, покупать - купил - buy - bought,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?