Every day - кожен день, Go to school - йти до школи, Meet - зустрічати, New - новий, How about you? - А ти? / Як щодо тебе?, Nice to meet you! - Приємно познайомитись!, What? - Що? Який?, Who? - Хто?, Сousin - кузен/ двоюрідний брат або сестра, Varvara - Варвара, every - кожен/кожний, one - один, every+one=everyone - всі,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?