(color) - She has gray hair (or she's got gray hair), (color) - She has red hair, (color) - She’s got brown hair, (her shape) - She's thin, He's muscular, (his shape) - He's athletic, (color) - She's got black hair, She's got curly hair, She's got straight hair, She's got wavy hair, Он выглядит на 14 лет - He looks about 14, Он выглядит очень молодым - He looks very young, Она выглядит так, как будто она среднего возраста - She looks middle-aged, она выглядит немного старовато - She looks kind of old, She... - She's tall, He ... - He's short, Он среднего роста - He is average height,

bởi

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?