acquire language, attain a level of ..., get accustomed to ..., brush up, have an ear for languages, hold a conversation, put smth into practice, keep at smth, pick up smth, get to grips with smth, rusty, grasp.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?