1) của tôi a) hers b) mine c) ours 2) của cô ấy a) It's ours b) It's mine c) hers 3) của anh ấy a) theirs b) his c) ours 4) của họ a) theirs b) hers c) his 5) của chúng tôi a) ours b) his c) theirs 6) Whose is this house ? a) It's mine b) his c) It's ours d) hers 7) Whose are these balloons ? a) They're theirs b) They're mine c) They're his d) They're hers 8) Whose is this dog? (của tôi) a) It's hers b) It's mine c) It's his d) It's ours 9) Whose is this book? (của cô ấy) a) It's his b) It's hers c) It's ours d) It's theirs 10) Whose is this dog? (của anh ấy) a) It's ours b) It's his c) It's hers d) It's theirs

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?