Домашній улюбленець - Pet, Також - Also(too), Вчитель - Teacher, Коротке волосся - short hair, Довге волосся - long hair, Худий - slim, Високий - tall, Повний - fat, Очі - eyes, Писати - to write,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?