Мой домашний любимец ненавидит - My pet hates- , Мне не нравится - I dislike- , Я ненавижу - I detest- , Я ненавижу - I hate-, Я терпеть не могу - I can't stand- , Я не выношу - I can't bear.- , Меня раздражает/надоедает/досаждает. - I get annoyed at-, Меня раздражает кто-то - I get annoyed with-, Меня раздражает когда - It irritates me when- , Меня не заботит - I don't care for- ,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?