예쁜 - pretty, 귀여운 - cute, 못생긴 - ugly, 재미있는 - fun, 웃긴 - funny, 지루한, 심심한 - boring, 늙은, 오래된 - old, 새로 - new, 건조한, 마른 - dry, 젖은 - wet, 친절한, (성격이) 좋은 (2) - nice, kind, 못된, 짖궂은 - mean,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?