今天 - วันนี้, 天 - วัน, 昨夭 - เมื่อวาน, 星期 - สัปดาห์, 星期一 - วันจันทร์, 星期二 - วันอังคาร, 星期三 - วันพุธ, 星期四 - วันพฤหัสบดี, 星期五 - วันศุกร์, 星期六 - วันเสาร์, 那裡 - ที่นั้น, 星期天 - วันอาทิตย์, 几 - กี่, ニ - สอง, 再见 - ไว้พบกันใหม่, 三 - สาม, 四 - สี่, 哪儿 - ที่ไหน, 我 - ฉัน, 学校 - โรงเรียน, 对不起 - ขอโทษ, 没关系 - ไม่เป็นไร, 回 - กลับ,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?