Math (метс) - Математика, English (Інгліш) - Англійська мова, Ukrainian (юкрЕйніан) - Українська мова, Science (сАєнс) - Хімія(наука), P.E.(Physical Education) ( пе і) - Фізкультура, Art (арт) - Мистецтво(малювання), Music (м'Юзік) - Музика, Biology (байОлоджі) - Біологія, Geography (джіОграфі) - Географія, History (хІсторі) - Історія, I.T.(Inforamtion Technology) (ай ті) - Інформатика,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?