timetable - расписание, record book - дневник, subject - школьный предмет , object - Предмет, объект (любой), country - страна, nationality - национальность, bus station - автовокзал, after school club - кружок после школы, map - карта,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?