social control - การควบคุมทางสังคม, revolution - การปฏิวัติ, Maskism - ลัทธิมาร์ซิส, social class - ชนชั้นทางสังคม, cutural identity - เอกลักษณ์ทางวัฒนธรรม, sexuality - เพศ, abuse - การทารุณกรรม, war - สงคราม, tradition - จารีตประเพณี, symbolize - สัญลักษณ์, restrain - ควบคุม, oppression - การกดขี่, freedom - อิสระเสรี, islamic revolution - การปฏิวัติอิสลาม,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?