Hi, how are you? - Привіт, як в тебе справи?, What’s new with you? - Що в тебе нового?, How’s your day going? - Як йде твій день?, It’s great to see you. - Чудово бачити тебе. , What have you been up to lately? - Чим ти займався останнім часом? , How’s the weather today? - Яка сьогодні погода?, Did you have a good weekend? - Як пройшли вихідні?, How’s work/school been? - Як робота /навчання?, Have you been on any trips recently? - Чи були ви в поїздках останнім часом?, What’s your hobby? - Яке в тебе хобі? , Tell me about your family. - Розкажіть про свою родину. , Do you have any plans for the evening? - В тебе є плани на вечір?, What do you like to do in your free time? - Що ти любиш робити у вільний час?, How’s your health these days? - Як твоє здоровʼя цими днями? , Have you seen any good movies or TV shows? - Ти дивився якісь гарні фільми або телепередачі нещодавно?, What’s your favorite type of music? - Яка твоя улюблена музика?, Do you enjoy reading books? - Ти любиш читати книжки?, Have you tried any new restaurants lately? - Ти відвідував якісь нові ресторани нещодавно?, What’s your dream vacation destination? - Яке місце відпочинку ти мрієш відвідати?,
0%
BASIC CONVERSATION
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Yanaya18
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?