soak in atmosphere - впитывать в себя атмосферу/ погружаться, conspicuously - заметно/ явно/ демонстративно, be vaguely committed - иметь невнятное обязательство , look at sbd on either side - посмотреть на кого-то со всех сторон , in all probability - очень вероятно/ со всей вероятностью, academic virtue - академическая доброчесноть/ учебное поведение , paragon - образец, struggle to achievements - изо всех сил пытались достичь чего-то, stir himself - начинать шевелиться, assiduously - усердно/ старательно/ прилежно/упорно/ неустанно, blot out - стирать/ смывать/ вычеркивать, be at sea - не знать что делать/ недоумевать/ быть в растерянности, sketchy - поверхностный/ схематичный, stumble ahead in hope - ковылять вперед с надеждой, invaluable aid in - неоценимая помощь/ бесценное подспорье, dribble away - утекать понемногу, dip into a book - поверхностно просматривать книгу, glazed over eye - остекленевшие глаза, on a small scale - в небольших масштабах/ в небольшом количестве, flee from - убегать от, prime time of day - лучшее время суток/ дня, be at your best - быть в лучшей форме/ чувствовать себя наилучшим образом , swamp - затянуть/ потопить , lad - паренек/ парнишка, brace yourself - приготовься/ соберись с духом/ возьми себя в руки, set aside - выделять / отводить,
0%
MANAGING YOUR STUDY TIME
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Yagoncharuk
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?