: Has been sleeping, has been cooking, has been buying, have been working, have been swimming, has been going, have been reading, have been flying, has been working, have been cooking, have been buying, have been going, has been flying, has been wearing, have been singing, has been speaking, has been teaching, have been speaking, have been learning, has been singing,

Bingo Present Perfect Continuous!

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?