виды под угрозой вымирания - endangered species, восстановить, перестроить - rebuilt, вырубка лесов - deforestation, компании, предприятия, отрасли - industries, транспорт - vehicle, исчезнуть - disappear, разрушение - destruction, углерод - carbon, количество - amount, оценивать - estimate, размер - size, огромный - immense, острова - islands, впитывать - absorb, среда обитания - habitat, ученые - scientists, дважды - twice,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?