audience, קהל, comedian, קןמיקאי, בדרן, expect, לצפות, hilarious, מצחיק מאוד, pause (v), לעצור לרגע, performer, אמן שמופיע, שחקן, setup, סיטואציה, come naturally, בא באופן טבעי, בא בקלות, crack up, להתפקע מצחוק, on stage, על הבמה, punch line, שורת מחץ, rolling in the aisles, נופלים מהכיסאות (מצחוק).

Keep Thinking - Unit 2 - p.34

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?