超級市場 (超市), 要, 附近, 買, 東西, 冰淇淋, 巧克力, 可以, 牛肉, 青菜, 糖果, 魚, 米.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?