audience - קהל, to pause - לעצור לרגע, comedian - קומיקאי, to expect - לצפות, hilarious - מצחיק מאוד, performer - שחקן, setup - סיטואציה, to come naturally - בא בטבעיות, to crack up - להתפקע מצחוק, on stage - על הבמה, punch line - שורת מחץ, rolling in the isles - נופלים מצחוק,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?