1) يتوزى a) ممر البيت b) يتخبأ c) يطبخ 2) قريطي  a) بخيل b) مشكلجي c) عصبي 3) وش نوحك a) وش تاكل   b) وش تسوي  c) وش اخبارك 4) علوه a) مفاجاه b) مصيبه c) ارتفاع  5) ااطمر a) نط b) اهرب c) اسرع 6) ازهم a) نادى b) عجل c) تكلم

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?