agree - соглашаться, ask - просить, спрашивать, phone - звонить, visit - навещать, arrive - приходить, happen - случаться, travel - путешевствовать, look after - присматривать, tidy - делать уборку, try - стараться, clean - мыть, want - хотеть,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?