red - 红色hóngsè, color - 颜色yánsè, blue - 蓝色lánsè, yellow - 黄色huángsè, black - 黑色hēisè, orange - 橘黄色júhuángsè, pink - 粉红色fěnhóngsè, green - 绿色lǜsè, brown - 咖啡色kāfēisè, white - 白色báisè, light - 浅qián, dark - 深shēn,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?