subject - วิชา wî-chaa, science - วิทยาศาสตร์ wíd-thà-yaa-sàad, social science - สังคมศึกษา sǎng som sùek sǎa, math - คณิตศาสตร์ khà-níd sàad, language - ภาษา paa-sǎa, chemistry - เคมี khe-mee, biology  - ชีววิทยา chee-wá wíd thà yaa, computer - คอมพิวเตอร์ com-pu-dtêr, P.E. - พละศึกษา phà-lá sùek sǎa, German - เยอรมัน yoe-rà-man, English - ภาษาอังกฤษ paa-sǎa ang-grìd, Chinese - จีน jeen, sport - กีฬา gee-laa,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?