gate - ворота, hat - капелюх, knife - ніж, helmet - шлем, hive - вулик, house - будинок, glass - склянка, goose - гусак, fire - вогнище, goat - коза, grapes - виноград, page - сторінка, fork - виделка, helmet - шлем, fire - вогнище, gym - спортзал, glasses - окуляри, giraffe - жирафа, egg - яйце, boy - хлопчик, honey - мед,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?