good- добрий well-добре, fast-добрий, добре, hard- важко, важкий, late- пізній, пізно , early- рано, ранішній, daily- щоденний, щоденно, loud- голосний, loudly- голосно, quiet- тихий quitly- тихо , careful- обережний carefully- обережно, quick- швидкий quickly- швидко, easy- легко easily- легкий, wrong- неправильний wrong,wrongly- неправильно, slow- повільний slowly- повільно .

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?