我 坐zuò 公交车gōng jiāo 去学校xuéxiào。, 他 骑qí 自行zì xíng车 去公园gōng yuán。, 你们 明天míng tiān 坐zuò 飞机fēi jī 去中国。,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?