book - книга, pen - ручка, rubber - стёрка, pencil - карандаш, ruler - линейка, crayon - восковой карандаш, sharpener - точилка, computer - компьютер, school bag - рюкзак, pencil case - пенал, shelf - полка, cupboard - книжный шкаф, bin - корзина, desk - парта, board - доска, chair - стул, look - смотри, put - положить, tidy up - убрать; прибрать; почистить, sad - печальный; грустный, be quiet - тихо; соблюдай тишину, poor - бедный; бедняжка, bad - плохой, good - хороший, well done - отлично; отличная работа, tidy - чистый; прибранный, classroom - класс, teacher - учитель, kite - воздушный змей, doll - кукла, ball - мяч, car - машина, train - поезд, robot - робот, present - подарок, toy - игрушка, scooter - самокат,

bởi

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?