strange - странный, the same size - такого же размера, wings - крылья, tail - хвост, feathers - перья, beak - клюв, during - в течение, hurts - болит, вредит, smell - нюхать, government - правительство, kill - убивать, sunlight - солнечный свет, only - только, each - каждый,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?