like - нравиться, love - любить, prefer - предпочитать, don't mind - быть не против, can't stand - не выносить, hate - ненавидеть, suggest - предлагать, deny - отрицать, admit - признавать, avoid - избегать, there's no point - нет смысла, look forward to - ждать с нетерпением, have difficulty in - иметь трудности в, be used to - быть привыкшим к, without - без, before - до, after - после, afraid of - бояться, it's no use - бессмысленно, it's (not) worth - (не) стоит, kind - добрый, sad - грустный, lucky - удачливый, clever - умный, glad - радостный, busy - занятой, enjoy - наслаждаться, can't help - не могу не...,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?