прокидатися зранку - get up in the morning, доглядати меншу сестру - look after my baby sister, працювати на будівельну компанію - work for a construction company, повертатися додому - go back home, водити людину до парку/школи/лікаря - take a person to the park/school/the doctor, приходити додому з роботи/школи - come home from work/school, йти в ліжко/магазин - go to bed/the shops,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?