shopaholic - шопоголик, window shopping  - разглядывание витрин, slash the prices - снизжение цены, shop around - походить по магазинам (в поисках выгодного предложения)), bargain-hunting - охота за выгодными сделками, quest - долгий поиск, human rights - права человека, green issues - вопросы/темы экологии, hard-earned cash - тяжело заработанные деньги, sweatshop - подпольное производство, child labour - детский труд, purchase - покупка, sell off - распродавать, money sense - ощущение денег (тратить деньги мудро)),

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?