вдохновить - to inspire, a grown-up person, not a child - an adult, to take responsibility for... - to hold myself accountable, to look sad - to seem down, преследовать (мечту, план и пр) - to pursue (a dream, a goal), выговориться кому-то, выплеснуть эмоции - to let things out to someone, it shocks me - it blows my mind,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?