alone - sam(a), become  - zostać, crash - rozbić , deck - pokład, desert - pustynia, fuel - paliwo, iceberg - góra lodowa, save - uratować, scrapbook - album, search - szukać, sink - zatonąć, survive - przeżyć, towards - w kierunku, vanish - zniknąć, village - wioska,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?