first aid - первая помощь , knowledge - знание, essential - неотъемленный, emergency - непредвиденный случай, to lose - терять, calm - спокойный, injured - пострадавший, to hurt - причинить боль, bruise - ушиб, синяк, fracture - перелом, limb - конечность,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?