ant - муравей, bed - кровать, cat - кот, dog - собака, egg - яйцо, glass - стакан, horse - лошадь, ink - чернила, jug - кувшин, kangaroo - кенгуру, flag - флаг, lamp - лампа, mouse - мышь, nest - гнездо, orange - апельсин, pin - булавка, queen - королева, rabbit - кролик, snake - змея, tree - дерево, umbrella - зонт, vest - жилет, window - окно, box - коробок, yacht - яхта, zip - молния, ship - корабль, chick - цыплёнок, cheese - сыр, fish - рыба, sheep - овца, thimble - наперсток, thamb - большой палец, she - она, he - он, you - ты, вы, they - они, we - мы, grandma - бабушка, grandpa - дедушка, sister - сестра, brother - брат, daddy - папа, mum - мама, I - Я, it - он, она, оно (о животных, о предметах),

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?