accuse of sth, agree about sth, agree on doing sth, agree with sb, aprove of sth, break into a place, compliment sb on sth, discuss with sb, end up doing sth, get away, insist on sth, get by, get down, get on, go off, lie about sth, protest against, take on (staff), turn up, yell at sb for sth,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?