disagreement - ויכוח, reassure - להרגיע, recycle - למחזר, uncomfortable - לא נוח, unemployed - מובתל, refund - החזר כספי, immoral - לא מוסרי, misunderstand - להבין לא נכון,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?