analysis تحليل , approach يتعامل مع نهج \ اسلوب , concern يقلق \ يهتم ب, conditions حالات \ ظروف , consequence عاقبه , decrease يقلل, deliberately عمدا , demonstrate يتطاهر , educate يعلم \ يثقف , efficient فعال \ كفء \ قدير, emphasis توكيد , essentially خاصة/ بشكل أساسي, extraordinary استثنائي , feature ميزه , feedback تغذيه راجعه , figure قوام , frequent متكرر , illustrate يرسم رسما ايضاح , intelligence ذكاء, invest يستثمر , measure قياس , occasional عرضي \متقطع من وقت لاخر, perform يوذي \ يعرض , proposed مقترح , react يستجيب , relevant ذو صله , reliable موثوق به \يعتمد عليه , revise يراجع, sense حاسه , slight ضئيل , treatment علاج , structure هيكل \بنيه , vary يختلف .

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?