sleep - לישון, eat - לאכול, run - לרוץ, sit down - לשבת, stand up - לעמוד, listen - להקשיב, drink - לשתות, live - לגור/ לחיות, want - רוצה, jump - לקפוץ, sing - לשיר, see - לראות, love - אוהב, like - אוהב ( מוצא חן), need - צריך,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?