responsible for - відповідальний за, worried about - хвилюватися про, used to - використаний для, popular with - популярний серед, full of - наповнений, keen on - захопоюватися, bad at - поганий у , disappointed with - засмучуватися через щось,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?