Kuidas te end tunnete? - как вы себя чувствуете?, Ma jäin haigeks. - я заболел/а., Mul valutab/valutavad. - У меня болит/болят., Minul on hea tervis. - у меня хорошее здоровье., Saage terveks! - выздоравливайте!, Ma sain terveks. - выздоровел/а., Mul on tugev nohu. - у меня сильная насморк., Mul on kohutav köha. - у меня страшный кашель. (ms), Mul on kõrge palavik. - у меня высокая температура., Mul on viirus/gripp. - У меня вирус/грипп., Ma olen haige. - я болен/больна, Ma sain külma. - я простудился/простудилась., Mul on süda paha. - меня тошнит., Mis juhtus? - что случилось?, toituma - питаться, liikuma - двигаться, rohtu võtma - принимать лекарство, naeratama - улыбнуться, närvitsema - нервничать, lootma - надеяться, tulema - прийти, kuum - горячий, valjusti - вслух, pahaseks saama - сердиться, suitsetama - курить, midagi - что-то, võistlus - соревнование, on süüdi - виноват/а, neiu - девушка, Ma olen harva haige. - я редко болею.,
0%
Tervis
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Annabeltali
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?