brush my teeth, come home, do my homework, do my make up, drive my car, dry my hair, feed the dog, finish work, get dressed, get up, go to bed, go to work, have breakfast, have lunch, have dinner, leave home, play with friends, start work, take a shower, take classes, wake up, walk my dog, wash my face.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?