have co___ents - have commitments, take i___o a___unt - take into account, social a___rs - social affairs, gr___ng number - growing number, gr__n fo___ed - green focused, global a___ts - global assets, n__t ___ro - net zero, inc___se ____enue - increase revenue, b___on in v___ue - balloon in value, ___ble investors - enable investors, la__-____cale change - large-scale change,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?