ふでばこ - pencil case, えんぴつ - pencil, えんぴつけずり - pencil sharpener, じょうぎ - ruler, けしごむ - eraser, どあ - door, でんき - electrical power , ほん - book, 本だな - book shelf, まど - window, せんぷうき - fan, ごみばこ - bin, つくえ - desk, いす - chair, かばん - bag, パソコン - laptop , はさみ - scissor, のり - glue, マーカー - marker, ノート - notebook,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?