to choose - выбирать, to make a choice - делать выбор, rather than - нежели, figure - цифра, сумма, opportunity - возможность, enterprise - предприятие, well-paid job - высокооплачиваемая работа, to qualify for - иметь право на; годиться для чего-либо, educational level - уровень образования, a good command of a foreign language - хороший уровень владения иностранным языком, experience - опыт, background knowledge - основные знания, to gain - приобретать, sufficient - достаточный, native speakers - носители языка, lazy - ленивый, employer - наймодатель, работодатель, accountant - бухгалтер, manager - управленец, PR specialist - специалист по связям с общественностью, prestigious - престижная работа, entrepreneur, businessman - предприниматель, state-employed - государственный служащий , white-collar worker - "белый воротничок", работник умственного труда, blue-collar worker - работник физического труда, skilled worker - квалифицированный работник, unskilled worker - неквалифицированный работник, to look for a new job/work/position - искать новую работу, to retire - уходить на пенсию, to be unemployed - быть безработным,
0%
Profession
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Mariavologodskaya
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?