hurt oneself - поранитись, rare - рідкісний, warning - попередження, застереження, realise - усвідомлювати, keep safe - тримати в безпеці, playground - дитячий майданчик, disorder - розлад, хвороба, trip over - спіткнутися об, bruise - набити синець, burn - опік; обпечене місце, hurt - боліти, поранити, cut - порізатися, injure - пошкодити, поранити, травмувати, fall over - перечепитися і впасти, slip over - послизнутися, break your arm - зламати руку, break your finger - зламати палець, bleed - кровоточити, sprain your ankle - розтягнути щиколотку, sprain your wrist - розтягнення зв'язок зап'ястя, my leg hurts - моя нога болить, blood - кров, broken arm - зламана рука, injury - поранення, травма, sprain - розтягнення зв'язок, pain - біль,
0%
Solution Pre-Intermediate 1F
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Cucumber
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?