gradual increase - поступове зростання, destruction of wildlife - знищення дикої природи, shortage of natural resources - скорочення природних ресурсів, fuel - паливо, pollution - забруднення, endangered animals - тварини під загрозою вимирання, garbage/rubbish/litter - сміття, global warming - глобальне потепління, acid rain - кислотний дощ, extinct animals - вимерлі тварини, animal habitat - місце проживання тварини, to pollute the environment - забруднювати навколишнє середовище, to conserve/save - зберігати, exhaust fumes - вихлопні гази, to cause pollution - спричиняти забруднення, to destroy rainforests - знищувати тропічні ліси, oil, coal, gas - нафта, вугілля, газ, to absorb solar radiation - поглинати сонячне випромінювання, greenhouse effect - парниковий ефект, human impact - вплив людини, to influence/to have an impact - впливати , threat to humanity - загрожувати людству, to reduce/increase the amount - зменшувати/збільшувати кількість, to recycle - переробляти, harmful activity - шкідлива діяльність, deforestation - вирубка лісів, to be concerned about - бути занепокоєним через, growth of population - збільшення населення,
0%
Environment
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Liberseta
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?