anthem - гимн, area - площадь, пространство, be famous for - быть знаменитым, be proud of - гордиться (чем-либо), capital - столица, castle - замок, comfortable - удобный, уютный, costume - костюм, cross - крест, emblem - эмблема, герб, lie - лежать, располагаться, nation - нация, народ, national - национальный, population - население, stripe - полоса, symbol - символ, temperature - температура, tourist - турист, transport - транспорт,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?