自(zì) 助(zhù)借(jiè) 书(shū) 站(zhàn)  - Self-service library station, 童(tónɡ) 话(huà) 故(ɡù) 事(shi)  - fairy tale, 绘(huì) 本(běn)  - picture book, 儿(ér) 童(tónɡ) 杂(zá) 志(zhì)  - children's magazines, 华(huá) 文(wén) 报(bào) 纸(zhǐ)  - Chinese newspaper, 英(yīnɡ) 文(wén) 报(bào) 纸(zhǐ)  - English newspaper, 光(ɡuānɡ) 碟(dié)  - CD, 漫(màn) 画(huà)  - comic, 还(huán) 书(shū) 箱(xiānɡ)  - book drop, 布(bù) 告(ɡào) 板(bǎn)  - billboard, 图(tú) 书(shū) 管(ɡuán) 理(lǐ) 员(yuán)  - librarian, 阅(yuè) 读(dú) 角(jiǎo) 落(luò)  - Reading corner, 电(diàn) 子(zǐ) 书(shū)  - E-book, 多(duō) 媒(méi) 体(tǐ) 角(jiǎo) 落(luò) - Multimedia corner,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?